ベトナム語と英語の勉強

ベトナム語の勉強、英会話の勉強、 海外生活を楽しむのが目的。

ベトナム語レッスン(初級1)


(音声) https://www.3anet.co.jp/np/books/4356/   初級1
      
https://www.3anet.co.jp/np/resrcs/435820/  初級2
(書式) 問題12ポイント、回答15ポイント、会話14ポイント。
     漢越語、ワンポイント13ポイント。回答は15ポイント。
     ベトナム語=Arial 日本語=MSPゴシック

Bài 12 Thỉnh thoảng tôi bị mẹ mắng (時々、母に叱られました)

Mẫu câu cơ bản
① 私は、先生に褒められました。
② 私は、父に叩かれました。
③ ホアさんが電話した時、ビンさんは家にいませんでした。
④ 小さい時、私はよく川に遊びに行きました。
⑤ 私は仕事を休みます。その理由は風邪を引いたからです。

Tôi được thầy khen.
Tôi bị bố đánh.
Khi chị Hoa gọi điện thoại, anh Binh không ở nhà.
Khi còn nhỏ, tôi hay đi tắm sông.
Tôi nghỉ làm tôi bị cảm.

Ví dụ
① あなたは先生に褒められましたか?
  ‐はい、私は先生に褒められました。
  ‐いいえ、私は先生に褒められませんでした。
② あなたはお父さんに叩かれましたか?
  ‐はい、私は父に叩かれました。
  ‐いいえ、私は父に叩かれませんでした。
③ ホアさんが電話した時、ビンさんは家にいましたか?
  ‐いいえ、ホアさんが電話した時、ビンさんは家にいませんでした。
④ 小さい時、あなたはよく川に遊びに行きましたか?
  ‐はい、小さい時、私はよく川に遊びに行きました。
⑤ 私は仕事を休みます。その理由は風邪を引いたからです。

Anh được thầy khen không ?
  - Có tôi
có được thầy khen.
  - Không, tôi
không được thầy khen
Anh có bị bố đánh kông ?
  - Có, tôi
có bị bố đánh.
  - Không, tôi
không bị bố đánh.

Khi chị Hoa gọi điện thoại, anh Binh có ở nhà không ?
  - Không,
khi chị Hoa gọi điện, anh Binh không ở nhà.
Khi còn nhỏ, anh hay đi tắm sông không ?
 - Có, khi còn nhỏ tôi hay đi tắm sông.
Tôi nghỉ làm việc tôi bị cảm. 

Hội thoại Thỉnh thoảng tôi bị mẹ mắng.
Imai /  Khi còn nhỏ, chị là đửa trẻ như thế nào ?
Hoa /  Khi còn nhỏ, tôi hay đi tắm sông.  Thỉnh thoảng tôi bị mẹ mắng vì về nhà muộn.
Imai /  Còn tôi, khi còn nhỏ, tôi cũng hay bị mẹ mắng.
Hoa /  Tại sao anh bị mẹ mắng.
Imai /  Bởi vì tôi chơi trò chơi điện tử nhiều.
Hoa /  Tôi hay bị mẹ mắng, nhưng thường được bố khen.  Bố thường động viên rằng con đã rất cố gắng !
Imai /  Bố chị tốt nhỉ.  Khi còn nhỏ, chị muốn làm nghề gì ?
Hoa /  Tôi muốn làm bác sĩ.

<漢越語>
chuyển động=動く  (chuyển động転動
động viên=励ます、奨励する (động viên動員
học sinh
=生徒    (học sinh学生
kính trọng
=尊敬する  (kính trọng敬重
mỹ phẩm
=化粧品  (mỹ phẩm美点
tai nạn
=災難に遭う  (tai nạn災難
thất bại
=失敗する  (thất bại失敗
trò chơi điện tử
=テレビゲーム ( điện tử電子
văn học
=文学   (văn học文学

Giải thích ngữ pháp

① 受身文(1) 主体+   /  
日本語の「~してください」の表現。
よいと思っていること = 主体+ được  + 動詞。
悪い結果と思っていること = 主体+ bị  + 動詞。

・ 私の子供は、ハー先生に褒められました。
・ 私はビンさんに招待されました。
・ 昨日、私は古い友人に会いました。
・ 明日、サパに行きます。

・ 子供は母親に叱られました。
・ 私は風邪を引きました。
・ 私は病気です。
・ 私は災難に遭いました。

Con tôi đã
được cô Hà khen.
Tôi đã
được anh Binh mời.
Hôm qua tôi
được gặp bạn cũ.
Ngày mai tôi
được đi thăm Sa Pa.

Con
bị mẹ mắng.
Tôi
bị cảm.
Tôi
bi ổm.
Tôi
bị tai nạn.

② ~時、
主語が同じとき、前件の主語を省略するのが一般的。主語が同じときは当然省略しない。
・ 小さいとき、私はよく病気をしました。
・ コーヒーを飲むとき、彼女は砂糖を入れません。
・ 彼が来たとき、私はベトナム語を勉強していました。
・ 彼女が中学生のとき、父親は出張でロシアに行きました。
・ 天気がいいとき、私はよく散歩します。

Khi tôi còn nhỏ, tôi hay bị ổm.
Khi chị ấy uống cà phê, chị ấy không dùng đường.
Khi anh ấy đến, tôi đang học tiếng Việt.
Khi chị ấy là học sinh cấp 2, bố của chị ấy đã đi công tác sang Nga.
Khi trời đẹp, tôi hay đi dạo.

③ どんな職業に就きたいですか
・ 将来、何になりたいですか?
・ (初対面で)、あなたの職業は何ですか?
  ‐ 新聞記者です。

Anh muốn làm nghề gì ?
Anh làm nghề gì ?   Tôi là nhà báo.

④ 原因理由を表す表現
「・・・  ~(理由は~です」と、「~cho nên ・・・(~ので・・・)」

・ 私は風邪を引いたので、学校を休みます。
→私は学校を休みます。理由は風邪を引いたからです。

・ 今は6月なので、暑いんですね。
→暑いです。理由は今は6月だからです。

Tôi bị cảm, cho nên tôi nghỉ học.
 Tôi nghỉ học
tôi bị cảm.

Bây giờ là tháng 6,
cho nên trời nóng nhỉ.
 Trời nóng
bây giờ là tháng 6.

ベトナム語レッスン(初級1)


(音声) https://www.3anet.co.jp/np/books/4356/   初級1
      
https://www.3anet.co.jp/np/resrcs/435820/  初級2
(書式) 問題12ポイント、回答15ポイント、会話14ポイント。
     漢越語、ワンポイント13ポイント。回答は15ポイント。
     ベトナム語=Arial 日本語=MSPゴシック

Bài 11  Nhờ chị chụp ảnh 写真を撮ってください

Mẫu câu cơ bản
① ベトナム語を私に教えてください。
② どうぞ座ってください。
③ 「箸」は、ベトナム語で何と言いますか?
④ どうして、あなたの部屋の写真を撮るのですか?
⑤ 全然忙しくないです。
⑥ これは、普通のカメラですか、それともデジタルカメラですか?

Nhờ anh dậy tiếng Việt cho tôi.
Mời anh ngồi xuống.
'Hashi' tiếng Việt gọi là gì ?
Tại sao anh chụp ảnh phòng của anh vậy ?
Tôi không bận đâu.
Đây là máy ảnh bình thường hay là máy ảnh kỹ thuật số ?

Ví dụ
① ベトナム語を私に教えてください。
  ‐はい、いいですよ。
② どうぞ座ってください。
  ‐はい、ありがとうございます。
③ 「箸」は、ベトナム語では何と言いますか?
  ‐ベトナム語で、「ズア」と言います。
④ どうしてあなたの部屋の写真を撮るんですか?
  ‐私は、家族に写真を送りたいからです。
⑤ 忙しいですか?
  ‐いいえ、ぜんぜん忙しくないです。
⑥ これは普通のカメラですか、それともデジタルカメラですか?
  ‐それは、普通のカメラです。

Nhờ anh dạy tiếng Việt cho tôi.
  - Vâng, được thôi.
Mời anh ngồi xuống.
  - Vâng, cảm ơn chị.
''Hashi'' tiếng Việt gọi là gì ?
  - ''Hashi'' tiếng Việt gọi là ''đũa''.
Tại sao anh chụp ảnh phòng của anh vậy ?
  - Bởi vì tôi muốn gửi ảnh cho gia đình tôi.
Anh có bận không ?
  - Không, tôi
không bận đâu.
Đây là máy ảnh bình thường hay là máy ảnh kỹ thuật số ?
  - Đó là máy ảnh bình thường.

Hội thoại Nhờ chị chụp ảnh.
Imai /  Chị Hoa, chị có bận không ?
Hoa /  Không, tôi không bận đâu.
Imai /  Chị Hoa, nhờ chị chụp ảnh tôi đang ở trong phòng.
Hoa /  Vâng, được thôi. Nhưng tại sao anh chụp ảnh phòng của anh vậy ?
Imai /  Bởi vì tôi muốn gửi ảnh cho gia đình tôi.
Hoa /  Tôi hiểu rồi.  Anh Imai, đây là máy ảnh bình thường hay là máy ảnh kỹ thuật số ?
Imai /  Đó là máy ảnh kỹ thuật số.
Hoa /  Thế thì anh gửi ảnh bằng e-mail nhỉ.  ''Máy ảnh kỹ thuật số'' tiếng Nhật gọi là gì ?
Imai /  ''Máy ảnh kỹ thuật số'' tiếng Nhật gọi là  ''de ji ta ru ka me ra''.
Hoa /  ''De ji ta ru ka me ra''.  Phát âm khó nhỉ.  Anh ngồi xuống đi.  Tôi chụp nhé.  Cười lên nào !  Vâng, tôi chụp rồi đấy.
Imai /  Cảm ơn chị đã chụp ảnh giúp nhé. 

<漢越語>
báo cáo=レポート  (báo cáo報告)
bình thường
=普通の  (bình thường平常)
phát âm
=発音

Giải thích ngữ pháp
① 依頼・勧めの表現Nhờ / Mời
日本語の「してください」の表現。
依頼=Nhờ 話し手に利益のある依頼表現。
勧め=Mời 聞き手に利益がある勧めの表現。

・ 手伝ってください。
・ 写真を撮ってください。
・ 両替してください。

・ 座ってください。
・ 食べてください。
・ 入ってください。
・ 遊びに来てください。

Nhờ anh giúp tôi.
Nhờ anh chụp ảnh.
Nhờ chị đổi tiền cho tôi.

Mời anh ngồi.
Mời chị ăn cơm.
Mời anh vào.
Mời anh đến chơi.

② ベトナム語で何と言いますか?
・ これはベトナム語で何と言いますか?
・ Tu dien は、英語で何と言いますか?
  ‐英語では、ディクショナリーと言います。
・ 「辛い」は、ベトナム語では何と言いますか?
  ‐ベトナム語では、cayと言います。

Cái này tiếng Việt gọi là gì ?
Từ điển
tiếng Anh gọi là gì ?
 - Từ điển tiếng Anh gọi là dictionary.
''karai''
tiếng Việt gọi là gì ?
 - Tiếng Viết gọi là cay.

③ 選択疑問文 A hay B ?
・ 彼は日本人ですか、韓国人ですか?
・ チは行きますか、ここにいますか。
・ チは買いますか、買いませんか?
・ お茶、それともコーヒー(を飲みますか)?

Anh ấy là người Nhật Bản hay là người Hàn Quốc ?
Chị đi
hay ở đây ?
Chị mua
hay không mua ?
Anh uống trà
hay cà phê

④ 疑問詞「なぜ」   tại sao
「なぜ、どうして」は、tại sao、→返事の「なぜならば、というのは」は、bởi vì
目の前に展開する事柄について、相手に具体的な説明を求めたいときは、「tại saovậy?
・ どうしてコーヒーを飲まないのですか?
 ‐ コーヒーが好きではないのです。
・ 今日は月曜日、どうして仕事に行かないの?
 ‐ 昨日から風邪を引いてるんです。

Tại sao chị không uống cà phê ?
 -
Bởi vì tôi không thích cà phê.
Hôm nay là thứ hai.
Tại sao chị không đi làm vậy ?
 -
Bởi vì tôi bị cảm từ hôm qua.

⑤ 相手の予想を否定する表現  ・・・không ~đâu
相手の予想や判断を「そんなことないですよ。全然~ではありませんよ」と、否定する時に、・・・không ~đâu を使う。
・ ホアさん、忙しいですか?
 ‐ いいえ、全然忙しくないです。
・ 辛いですか?
 ‐ いいえ、全然辛くないです。
 ありがとうございます。
 ‐ どういたしまして。何でもありませんよ。

Chị Hoa, chị có bận không ? 
    Không, tôi
không bận đâu.
Có cay không ?
    Không,
không cay đâu.
Xin cảm ơn chị.  
   
Không có gì đâu.

cảm ơn人+動詞 giúp  ⑦親近感を表す文末詞nhé
ベトナム語は、聞き手が具体的なイメージを持てるように言葉を配置する。
・ 写真を撮るのを手伝ってくれてありがとうね。
・ レポートを書くのを手伝ってくれて、ありがとうね。

Cảm ơn chị đã chụp ảnh giúp nhé.
Cảm ơn chị đã viết báo cáo giúp nhé.

ベトナム語レッスン(初級1)


(音声) https://www.3anet.co.jp/np/books/4356/   初級1
      
https://www.3anet.co.jp/np/resrcs/435820/  初級2
(書式) 問題12ポイント、回答15ポイント、会話14ポイント。
     漢越語、ワンポイント13ポイント。回答は15ポイント。
     ベトナム語=Arial 日本語=MSPゴシック

Bài 10  Anh đã viết xong chưa ? もう書き終わりましたか

Mẫu câu cơ bản
① 私はもう、ごはんを食べました。
② あなたはもう、薬を飲みましたか?
③ 私はまだ、書き終わっていません。

④ 私はホアさんに、花を贈ります。
⑤ 昨日、彼はおそく帰宅しました。
⑥ 今日が何の日か、知っていますか?
⑦ きっとハ~先生が、とても喜ぶでしょう。

Tôi đã ăn cơm rồi.
Anh đa uống thuốc chưa ?
Tôi chưa viết xong.

Tôi tặng hoa cho chị Hoa.
Hôm qua anh ấy về nhà muộn.
Anh biết hôm nay là ngày gì không ?
Chắc chắn cô Hà vui lắm.

Ví dụ
① あなたは、もうご飯を食べましたか?
  ‐ はい、私はもうご飯を食べました。
② あなたは、もう薬を飲みましたか?
  ‐はい、私はもう薬を飲みました。
③ あなたは、もう書き終わりましたか?
  ‐いいえ、私はまだ書き終わっていません。

④ あなたは、ホアさんに花を贈りますか?
  ‐はい、私はホアさんに花を贈ります。
⑤ 昨日彼は、遅く帰宅しました?
  ‐はい、昨日彼は、遅く帰宅しました。
⑥ あなたは、今日が何の日か知っていますか?
  ‐はい、知っています。今日は、「ベトナムの教師の日」です。
⑦ きっとハー先生が、とても喜ぶでしょう。

Anh đã ăn cơm chưa ?
  - 
Rồi, tôi đã ăn cơm rồi.
Anh đã uống thuốc chưa ?
  - Rồi, tôi đã uống thuốc rồi.
Chị đã viết xong chưa ?
  -
Chưa, tôi chưa viết xong.

Anh có tặng hoa cho chị Hoa không ?
  - Có, tôi có
tặng hoa cho chị Hoa.
Hôm qua anh ấy về nhà muộn không ?
  - Có, hôm qua anh ấy về nhà
muộn.
Anh có biết hôm nay là ngày gì không ?
  - Có, tôi có biết. Hôm nay là ''Ngày nhà giáo viên Việt Nam''.
Chắc chắn cô Hà vui lắm.

Hội thoại Anh đã viết xong chưa ?
Imai /  Chị Hoa, chị đang làm gì đấy ?
Hoa /  Tôi đang viết thiếp mừng.  Anh Imai, hôm nay là ngày 20 tháng 11.  Anh có biết hôm nay là ngày gì không ?
Imai /  Có, tôi có biết.  Hôm nay là ''Ngày nhà giáo Việt Nam''.  Sinh viên Việt Nam làm gì trong ngày này ?
Hoa /  Sinh viên tặng thiếp mừng ''Ngày nhà giáo'' và hoa cho giáo viên.
Imai /  Tôi viết thiếp mừng với chị, có được không ?
Hoa /  Tất nhiên được.

Hoa /  Anh đã viết xong chưa ?
Imai /  Rồi, tôi viết xong rồi.
Hoa /  Anh viết hay nhỉ.  Chắc chắn cô Hà vui lắm.

<漢越語>
ảnh=写真  (ảnh影)
cẩn thận=慎重な、注意深い  (cẩn thận謹慎)
gia đình
=家族  (gia đình家庭)
ngữ pháp
=文法  (ngữ pháp語法)
Nhật-Việt
=日越

phát triển
=発展する  (phát triển発展)
quan hệ
=関係
quốc tế
=国際
sinh hoạt
=生活   (chi phí sinh hoạt生活費)

tặng
=贈る、あげる  (tặng贈)
tất nhiên được
=もちろん、いいですよ (tất nhiên必然)
thiếp mừng
=お祝いのカード (thiếp mừng祝う)
tiểu thuyết
=小説 
tốt nghiệp
=卒業する  (tốt nghiệp卒業)

Giải thích ngữ pháp

① 現在完了構文:
ベトナム語の現在完了(現在の時点である動作が完了している)は、日本語と近く、đãが過去にも完了にも使われる。
完了の文では、文末にrồiという語が添えられることが多い。
疑問文では、「đã+動詞+chưa?」の文型を使う。

・もうご飯を食べましたか?
 ‐はい、もう食べました。
 ‐いいえ、まだ食べていません。

Anh đã ăn cơm chưa ?
Rồi, tôi đã ăn cơm rồi. / Chưa, tôi chưa ăn.

わかった? → うん、わかったよ。
ここでの生活に、もう慣れた? → ええ、もう慣れました。

Anh hiểu
chưaRồi, tôi hiểu rồi.
Chị quen sinh hoạt ở đây
chưaRồi, tôi quen rồi.
 (会話等では、đãを省略することができる。)

② 推量の表現
có lẽ たぶん~でしょう。書き言葉的。推測の根拠がある。
chắc
たぶん~でしょう。話し言葉的。直観的で根拠がない。
chắc chắn
 きっと~でしょう、必ずや~でしょう。実現の可能性が高い。

・明日は、たぶん雨は降らないでしょう。
・明日、彼はたぶん来ないでしょう。
きっと彼は来ないでしょう。

Ngày mai trời có lẽ không mưa.
Ngày mai anh ấy
chắc không đến.
Chắc chắn anh ấy không đến.

③ 動詞を修飾する形容詞: 動詞+形容詞
ベトナム語の形容詞は、動詞の後ろに置くと動詞を修飾する副詞の役割も果たす。
nói nhanh, đến muộn, hát hay, ngủ ngon,  


・彼は、速く話すことができます。
・すみません、遅くなりました。

Anh ấy có thể nói nhanh được.
Xin lỗi, tôi
đến muộn.

④ 「移動する物の受け手」を表す言い方 :
動詞+物+cho人、(人に物を動詞する)
動詞+人+物、 (人に動詞する、物を)

・彼は、友人にタイのお土産をあげました。
 =彼は、タイのお土産を友人にあげました。
・昨日、ビンさんにe-mailを送りました。
 =昨日、e-mailをビンさんに送りました。
・昨日、あなたは誰にe-mailを送りましたか?
・昨日、あなたは誰に手紙を書きましたか?

Anh ấy đã tặng quà Thái Lan cho bạn anh ấy.
-Anh ấy đã tặng bạn anh ấy quà Thái Lan.
Hôm qua tôi gửi e-mail
cho anh Bình.
-Hôm qua tôi gửi anh Bình e-mail.
Hôm qua anh gửi e-mail
cho ai ?
Hôm qua anh viết thư
cho ai ?

⑤ 何の日か知っていますか
・今日が何の日か、あなたは知っていますか?
 ‐はい、今日が何に日か知っています。
・あの人が誰か知っていますか?
 ‐いいえ、あの人が誰か知りません。

Anh có biết hôm nay là ngày gì không ?
 - Có, tôi có biết hôm nay là ngày gì.
Anh có biết người kia là ai không ?
 - Không, tôi không biết người kia là ai.

ベトナム語レッスン(初級1)


(音声) https://www.3anet.co.jp/np/books/4356/   初級1
      
https://www.3anet.co.jp/np/resrcs/435820/  初級2
(書式) 問題12ポイント、回答15ポイント、会話14ポイント。
     漢越語、ワンポイント13ポイント。回答は15ポイント。
     ベトナム語=Arial 日本語=MSPゴシック

Bài 9  Tôi không thể ăn cơm được ご飯が食べられません

Mẫu câu cơ bản
① 私は泳げます。
② あなたは泳げますか?
③ 私は泳げません。
④ 彼は休む必要があります。

⑤ 私はのどが痛いです。
⑥ 私は、ハノイは美しい街だと思います。
⑦ 先生、私の部屋まで来てくれてありがとうございます。
⑧ そのまま横になっていて。

Tôi có thể bơi được.
Anh có thể bơi được không ?
Tôi không thể bơi được.
Anh ấy cần nghỉ ngơi.

Tôi đau họng.
Tôi nghĩ rằng Hà Nội là thành phố đẹp.
Xin cảm ơn bác sĩ đã đến phòng tôi.
Anh cứ nằm.

Ví dụ
① あなたは、泳げますか?
  ‐ はい、私は泳げます。
  ‐ いいえ、私は泳げません。
④ 彼は休む必要がありますか?
  ‐ はい、彼は休む必要があります。
⑤ あなたは、のどが痛いですか?
  ‐ はい、私はのどが痛いです。
⑥ あなたは、ハノイは美しい街だと思いますか?
  ‐ はい、私はハノイは美しい街だと思います。
⑦ 先生、私の部屋まで来てくれてありがとうございます。
⑧ そのまま横になっていて。

Anh có thể bơi được không ?
 -
, tôi có thể bơi được.
 -
Không, tôi không thể bơi được.
Anh ấy cần nghỉ ngơi không ?
 -
, anh ấy có cần nghỉ ngơi .
Anh đau họng không ?
 -
, tôi đau họng.
Anh nghĩ rằng Hà Nội là thành phố đẹp không ?
 - Có, tôi
nghĩ rằng Hà Nội là thành phố đẹp.
Xĩn cảm ơn bác sĩ đã đến phòng tôi.
Anh cứ nằm.

Hội thoại Tôi không thể ăn cơm được.
Mai /  Chào anh Imai. Tôi là Mai, bác sĩ của Bệnh viện Hà Nội.
Imai /  Xin chào bác sĩ Mai.  Xin cảm ơn bác sĩ đã đến phòng tôi.
Mai /  Vâng, anh không cần dậy.  Anh cứ nằm.  Anh thấy như thế nào ?
Imai /  Mấy hôm nay tôi đau đầu, đau họng, sốt và ho nhiều.
Mai /  Sốt có cao không ?
Imai /  Có, sốt cao 39 độ.
mai /  Anh có thể ăn cơm được không ?
Imai /  Không, tôi không thể ăn cơm được.  Hơn nữa tôi đau bụng.  Tôi không muốn ăn.
Mai /  Tôi cho rằng anh bị cảm nặng.
Imai /  Ngày mai tôi có phải đi bệnh viện không ?
Mai /  không, anh không cần đến .  Anh cần uống thuốc và nghỉ ngơi nhé.
Imai /  Vâng, xin cảm ơn bác sĩ.

<漢越語>
an tòan
=安全な  (an tòan安全)
bị cảm
=風邪を引く  (cảm感)
chữ Hán
=漢字  (chữ文字、Hán漢)
đầu
=頭  (đau đầu頭が痛い)
độ=度 (温度)
kế hoạch
=計画
ngoại ngữ
=外国語  (ngoại ngữ外語)
phúc tạp
=複雑な  (phúc tạp複雑)
tạp chí
=雑誌
vấn đề
=問題

Giải thích ngữ pháp
① 可能構文: có thể được 
「・・・có thể+動詞+được」、「~することができる」。
肯定文
・私は泳ぐことができます。
・彼は車を運転することができます。
・ビンさんは、日本語を話すことができます。

Tôi có thể bơi được. / Tôi biết bơi.
Anh ấy
có thể lái xe ô-tô được. / Anh ấy biết lái xe.
Anh Binh
có thể nói được tiếng Nhật. / Anh Binh biết nói tiếng Nhật.

疑問文
・彼は、泳げますか?
・彼は、車を運転することができますか?

Anh ấy có thể bơi được không ?
Anh ấy có thể lái xe
được không ?

否定文
・私は泳げません。
・私は車を運転することはできません。

Tôi không thể bơi được.
Tôi
không thể lái xe ô-tô được.

「状況可能」
・図書館では、フランス語の雑誌が読めます。
・私は先生の言葉を忘れることができません。

Có thể đọc được tạp chí tiếng Pháp ở thư viện.
Tôi
không quên được lời của thầy..

※ 「biết+動詞」は、能力可能だけ使え、状況可能には使えない。
〇 Tôi biết bơi.  Tôi biết lái xe.
× Anh ấy biết uống bia.

② ~する必要がある :
・彼は1週間ほど休む必要があります。
・ビンさんは、ここにいる必要があります。
・彼女は、たくさん勉強をする必要があります。

Anh ấy cần nghỉ khoảng một tuần.
Anh Bình
cần ở đây.
Chị ấy
cần học nhiều. 

疑問文
・彼は、1週間ほど休む必要がありますか?
 ‐はい、彼は休む必要があります。
・ビンさんは、ここにいる必要がありますか?
 ‐いいえ、ビンさんはここにいる必要がありません。

Anh ấy có cần nghỉ khoảng một tuần không ?
 - Có, anh ấy
có cần nghỉ.
Anh Bình
có cần ở đây không ?
 - Không, anh Bình
không cần ở đây.

「~が必要だ」の場合。「+名詞」
・私はお金がいる。
・この仕事は、技術者が必要だ。
・この計画には、多くの金が必要だ。

Tôi cần tiền.
Việc này
cần kỹ sư.
Kế họach này
cần nhiều tiền.

④ どうぞ(続けて)~して」と勧める言い方 :人+cứ+動詞
・椅子から立ち上がろうとした相手に、「どうぞ、座っていてください」。
・ベッドから起き上がろうとした相手に、「どうぞ、寝ていてください」。
・話すことを躊躇した相手に、「どうぞ、遠慮しないで話してください」

Anh cứ ngồi.
Anh
cứ nầm.
Chị
cứ nói.

⑤ 私は~と思う。Tôi nghĩ rằng
「~と思う」で、思う内容を引用する「~と」が、rằng
結びつく動詞は、nghĩ rằng, biết rằng, hiểu rằng, nói rằng, cho rằng.
・ハノイは美しい街だと思います。
・彼がベトナム語を話せるのを知っています。
・金を儲ける簡単な方法がないのは、分かっています。
・彼は、明日は雨が降ると言いました。
・ひどい風邪を引いたと思いますよ。

Tôi nghĩ rằng Hà Nội là thành phố đẹp.
Tôi
biết rằng anh ấy nói tiếng Việt được.
Tôi
hiểu rằng không có cách dễ kiểm tiền.
Anh ấy
nói rằng ngày mai trời mưa.
Tôi
cho rằng anh bị cảm nặng.

・ベトナムの果物は、おいしいと思いますか?
 ‐はい、そう思います。
 ‐いいえ、そう思いません。

Anh có nghĩ rằng hoa quả Việt Nam ngon không ?
 - Có, tôi nghĩ thế.
 - Không, tôi không nghĩ thế.


⑥ ~してくれてありがとう
・ 部屋まで来てくださって、先生ありがとうございます。
・ 手伝ってくれてありがとう。

Xin cảm ơn bác sĩ đã đến phòng tôi.
Cảm ơn anh đã giúp tôi.

⑦ 私は頭が痛い
・ 痛い、少し痛い、とても痛い。
・ 私は、お腹が痛いです。
・ 私は、ちょっと頭が痛いです。
・ あなたは、歯が痛いですか?
・ どこが痛い?

đau, hơi đau, đaulàm
Tôi bị đau bụng.
Tôi bị hơi đau đầu
Anh có đau răng không ?
Anh bị đau ở đâu ?

ベトナム語レッスン(初級1)


(音声) https://www.3anet.co.jp/np/books/4356/   初級1
      
https://www.3anet.co.jp/np/resrcs/435820/  初級2
(書式) 問題12ポイント、回答15ポイント、会話14ポイント。
     漢越語、ワンポイント13ポイント。回答は15ポイント。
     ベトナム語=Arial 日本語=MSPゴシック

Bài 8  Hôm nay trời nóng nhỉ. 今日は暑いですね

Mẫu câu cơ bản
① 今日は、雨が降ります。
② 今日は、雨が降りますか?
③ 今日は、雨は降りません。
④ 今日は、暑いです。

⑤ 今日は、暑いですか?
⑥ 今日は、暑くないです。
⑦ 私は、出張しなければなりません。
⑧ ビンさんは、ホアさんとテニスをします。

Hôm nay trời mưa.
Hôm nay trời mưa không ?
Hôm nay trời không mưa.
Hôm nay trời nóng.

Hôm nay trời nóng không ?
Hôm nay trời không nóng.
Tôi phải đi công tác.
Anh Binh đánh ten-nit với chị Hoa.

Ví dụ
① 今日は、雨が降りますか? 
  - はい、今日は雨が降ります。
  - いいえ、今日は雨は降りません。
② 今日は、暑いですか?
  - はい、今日は暑いです。
  - いいえ、今日は暑くないです。
③ あなたは出張しなければなりませんか?
  - はい、私は出張しなければなりません。
④ ビンさんは、誰とテニスをしますか?
  - ビンさんは、ホアさんとテニスをします。

Hôm nay trời mưa không ?
  - Có,hôm nay
trời có mưa.
  - Không,hôm nay trời
không mưa.
Hôm nay trời nóng không ?
  - Có, hôm này
trời nóng.
  - Không, hôm nay trời
không nóng.
Anh phải đi công tác không ?
  - Có, tôi
có phải đi công tác.
Anh Binh đánh ten-nít với ai ?
  - Anh Bonh đánh ten-nít
với chị Hoa.

Hội thoại Hôm nay trời nóng nhỉ.
Imai /  Chị Hoa, hôm nay trời nóng quá nhỉ.
Hoa /  Vâng, hôm nay trời nóng quá.
Imai /  Ở Hà Nội, tháng nào trời nóng nhất trong năm ?
Hoa /  Ở Hà Nội, tháng 6 trời nóng nhất trong năm. Còn Tokyo thế nào ?
Imai /  Tokyo, tháng 8 trời nóng nhất.  Chị Hoa, bây giờ là thang 6, cho nên trời nóng nhỉ.
Hoa /  Vâng, đúng rồi.  Anh Imai ơi, hôm nay là ngày bao nhiêu ?
Imai /  Chị chờ một chút nhé.  Tôi xem điện thoại di động.  A, hôm nay là ngày 15.
Hoa /  Thế thì tối nay có tiệc mừng sinh nhật cô Hà.  Tôi phải đi dự tiệc.  Anh đi cùng với tôi nhé.
Imai /  Vâng, cảm ơn chị.  Tôi rất vui được tham gia.

<漢越語>
câu lạc bộ ten-nít
=テニスクラブ (câu lạc bộ倶楽部)
đi công tác
=出張する (công tác工作)
nhất
1番  (nhất一)
sinh nhật
=誕生日  (sinh nhật生日)
tham gia
=参加する  (tham gia参加)
tuyết
=雪が降る  (tuyết雪)

Giải thích ngữ pháp
① 天気の表現  
暑いです。 寒いです。  天気がいいです。  雨が降ります。
雪が降ります。  曇りです

trời nóng,  trời lạnh,  trời đẹp,  trời mưa,
trời tuyết,  trời có mây,

暑いですか?  暑くないです。
雨が降りますか?  雨が降りません。
雨が降っています。 大雨です。 雲が厚いです。

Trời có nóng không ?   Trời không nóng.
Trời có mưa không ?  Trời không mưa.
Trời đang mưa. Trời mưa to. Trời có nhiều mây.

 義務の表現 phải+動詞 (~しなければなりません)  
私は、働かなければなりません。
ランさんは、ここにいなければなりません。
私はベトナム語を話さなければなりません。
私は、お金を払わなければなりませんか?
‐いいえ、あなたはお金を払わなくてもいいです。
‐はい、あなたはお金を払わなければなりません。

Tôi phải làm việc. / Chị Lan phải ở đây. / Tôi phải nói tiếng Việt.
Tôi
có phải trả tiền không ?
- Không, anh
không phải trả tiền.
- Có, anh có phải trả tiền.


 曜日の言い方
今日は、何曜日ですか? → 今日は水曜日です。
今日は、何日ですか? → 今日は15日です。

Hôm nay là thứ mấy ?  Hôm nay là thứ tư.
Hôm nay là
ngày bao nhiêu ?  Hôm nay là ngày 15.

 人と~する 
昨晩、私は友人と食事をしました。
今日、誰と話をしましたか?
今日、ビンさんはホアさんとテニスクラブで、3時から5時までテニスをしました。

Tối qua tôi ăn cơm với bạn.
Hôm nay anh đã nói chuyện
với ai ?
Hôm nay anh Binh đánh ten-nít từ 3 giờ đến 5 giờ ở câu lạc bộ ten-nít
với chị Hoa.

⑥ nàoの使い方
ベトナム語はどうですか? → ベトナム語はむずかしいです。
ハノイでは、どの月が1年で一番暑いですか?
あなたは、どのケーキを食べますか?
どの学生が、ベトナム語を話しますか?

Tiếng Việt thế nào ?  Tiếng Việt khó.
Ở Hà Nội tháng
nào trời nóng nhất trong năm ?
Chị ăn bánh ngọt
nào ?
Sinh viên
nào nói tiếng Việt ?

↑このページのトップヘ